đường bán kính
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoạn thẳng nối từ tâm đến một điểm trên đường tròn: "đường bán kính" là một đoạn thẳng có một đầu mút tại tâm của hình tròn hoặc hình cầu, và đầu mút kia nằm trên đường tròn hoặc mặt cầu. Đây là khái niệm cơ bản trong hình học.
- Khoảng cách từ tâm đến biên: "đường bán kính" cũng được dùng để chỉ độ dài của đoạn thẳng đó, tức là khoảng cách từ tâm đến đường tròn hoặc mặt cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vẽ một đường bán kính từ tâm O đến điểm A trên đường tròn. (Vẽ đoạn thẳng OA nối tâm O với điểm A trên đường tròn.)
- Đường bán kính của hình tròn này bằng 5 cm. (Khoảng cách từ tâm đến đường tròn là 5 cm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đường bán kính cong": một thuật ngữ ít phổ biến hơn, dùng để chỉ bán kính của một đường cong tại một điểm nhất định.
- Trong vi tích phân, đường bán kính cong của một hàm số được tính bằng công thức đặc biệt. (Bán kính của đường cong tại một điểm cụ thể.)
- "đường bán kính quỹ đạo": bán kính của quỹ đạo chuyển động, thường dùng trong vật lý thiên văn.
- Đường bán kính quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời là khoảng 150 triệu km. (Khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời trên quỹ đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Bán kính (danh từ): từ rút gọn của "đường bán kính", thường dùng phổ biến hơn trong toán học và đời sống.
- Bán kính của hình tròn là 3 cm. (Khoảng cách từ tâm đến đường tròn.)
- Đường kính (danh từ): đoạn thẳng đi qua tâm và nối hai điểm trên đường tròn, có độ dài gấp đôi bán kính.
- Đường kính của hình tròn gấp đôi bán kính.
Từ đồng nghĩa
- Bán kính: từ thông dụng nhất, đồng nghĩa hoàn toàn với "đường bán kính".
- Rayon: từ mượn từ tiếng Pháp, ít dùng trong tiếng Việt nhưng có trong một số ngữ cảnh chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Trong phạm vi bán kính: trong khoảng cách nhất định từ một điểm trung tâm.
- Các cửa hàng trong phạm vi bán kính 1 km đều bị ảnh hưởng bởi trận lụt. (Các cửa hàng cách trung tâm trong vòng 1 km.)